lỏng cha lỏng chỏng

lỏng cha lỏng chỏng

Cái ghế này bị lỏng cha lỏng chỏng, ngồi không yên.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ): - Trạng thái lỏng lẻo, không chắc chắn, không vững vàng: "lỏng cha lỏng chỏng" mô tả một vật được treo, đặt hoặc gắn kết một cách lơ lửng, không cố định, dễ bị lung lay hoặc rơi rớt. - Tình trạng thiếu ổn định, không ngay ngắn: Từ này cũng được dùng để chỉ sự sắp xếp thiếu chặt chẽ, không trật tự, hoặc một tình huống không vững chắc.

dụ sử dụng
  • (Cái móc áo được treo lơ lửng, không chắc chắn trên tường, sắp rơi.)
  • (Chiếc răng của đứa trẻ đã yếu, không còn bám chắc vào lợi.)
  • (Đống sách được xếp không ngay ngắn, thiếu ổn định trên kệ, chạm nhẹ đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lỏng cha lỏng chỏng" có thể dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc tình huống xã hội không ổn định, thiếu căn cứ vững chắc.
    • Sau vụ bối, uy tín của ông ta trở nên lỏng cha lỏng chỏng, không còn ai tin tưởng. (Uy tín của ông ta trở nên mong manh, không vững chắc sau vụ bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỏng chỏng (tính từ): lơ lửng, không vững, không chắc dạng rút gọn của "lỏng cha lỏng chỏng".
    • Cái đèn lỏng chỏng trên trần nhà. (Cái đèn treo lơ lửng, không chắc chắn trên trần nhà.)
  • Lỏng lẻo (tính từ): không chặt chẽ, dễ bị tuột, không vững.
    • Mối quan hệ của họ rất lỏng lẻo. (Mối quan hệ của họ không bền chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lơ lửng: ở trạng thái treo giữa không trung, không điểm tựa vững chắc.
  • Lung lay: không vững, dễ đổ, dễ mất ổn định.
  • Chông chênh: không vững vàng, dễ nghiêng đổ (thường dùng cho vật đặt trên mặt phẳng).
Thành ngữ liên quan
  • Lỏng như bún: chỉ trạng thái cực kỳ lỏng lẻo, không độ kết dính.
    • Sợi dây thừng này lỏng như bún, không thể kéo được. (Sợi dây thừng rất lỏng, không thể chịu lực.)